coefficient of drag

Học thuật
Thân thiện
coefficient of drag

A streamlined car has a low coefficient of drag.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hệ số cản: Một giá trị số không thứ nguyên ( dụ: 0,25 hoặc 0,65) biểu thị mức độ lực cản khí động học một vật thể (như ô tô, máy bay) gặp phải khi di chuyển xuyên qua một chất lưu (như không khí). Hệ số này một thước đo hiệu quả khí động học của hình dạng vật thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A lower coefficient of drag means the car can move through the air more easily, improving fuel efficiency. (Hệ số cản thấp hơn có nghĩa xe có thể di chuyển trong không khí dễ dàng hơn, cải thiện hiệu suất nhiên liệu.)
    • Engineers worked hard to reduce the vehicle's coefficient of drag. (Các kỹ sư đã làm việc chăm chỉ để giảm hệ số cản của phương tiện.)
    • The coefficient of drag is a critical factor in the design of high-speed trains. (Hệ số cản một yếu tố quan trọng trong thiết kế tàu cao tốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cd": Đây ký hiệu viết tắt phổ biến cho "coefficient of drag" trong các tài liệu kỹ thuật khoa học.
    • The new model boasts a Cd of just 0.23. (Mẫu xe mới tự hào hệ số Cd chỉ 0,23.)
Biến thể từ gần giống
  • Drag coefficient: Cách gọi khác, đồng nghĩa hoàn toàn với "coefficient of drag".
  • Aerodynamic drag: Lực cản khí động học, lực hệ số này giúp định lượng.
  • Coefficient of lift: Hệ số nâng, một hệ số khí động học tương tự đo lực nâng.
Từ đồng nghĩa
  • Drag coefficient (n): Hệ số cản (cách gọi khác hoàn toàn tương đương).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành kỹ thuật này)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành kỹ thuật này)

coefficient of drag

A streamlined car has a low coefficient of drag.

Noun
  1. hệ số trợ lực.
  2. hệ số cản Một giá trị bằng số, chẳng hạn 0.65, có thể hiện lực cản khí động học đối lại chuyển động tịnh tiến của chiếc xe).

Từ đồng nghĩa